under attack

under attack

The small village is under attack from a swarm of locusts.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong cụm "to be under attack"):
    • Bị tấn công, bị công kích: Chỉ trạng thái một người, nhóm người, hoặc vật thể đang bị tấn công về mặt vật (quân sự, bạo lực) hoặc về mặt tinh thần (chỉ trích, phê phán mạnh mẽ).
dụ sử dụng
  • Bị tấn công vật :

    • The city was under attack by enemy forces. (Thành phố đã bị tấn công bởi lực lượng địch.)
  • Bị công kích tinh thần:

    • The politician is under attack for his controversial comments. (Chính trị gia đó đang bị công kích những bình luận gây tranh cãi của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come under attack": bắt đầu bị tấn công.

    • The company came under attack from environmental groups. (Công ty đã bắt đầu bị tấn công bởi các nhóm bảo vệ môi trường.)
  • "to be under heavy attack": bị tấn công dữ dội.

    • The soldiers were under heavy attack all night. (Những người lính đã bị tấn công dữ dội suốt đêm.)
  • "to be under attack from all sides": bị tấn công từ mọi phía (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The government is under attack from all sides for its new policy. (Chính phủ đang bị tấn công từ mọi phía chính sách mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Attack (danh từ): cuộc tấn công.

    • The attack was sudden and fierce. (Cuộc tấn công rất bất ngờ dữ dội.)
  • Attacker (danh từ): kẻ tấn công.

    • The attackers were quickly apprehended. (Những kẻ tấn công đã bị bắt nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Under fire: đang bị chỉ trích hoặc tấn công mạnh mẽ.

    • The manager is under fire for the company's poor performance. (Người quản lý đang bị chỉ trích hiệu suất kém của công ty.)
  • Besieged: bị bao vây, bị tấn công liên tục.

    • The village was besieged by rebels for weeks. (Ngôi làng đã bị bao vây bởi quân nổi dậy trong nhiều tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come under attack: bắt đầu bị tấn công (như đã đề cậptrên).
  • Lay under attack: đặt vào tình trạng bị tấn công (ít dùng, thường trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Under attack from all quarters: bị tấn công từ mọi phía, mọi hướng.
    • The new law is under attack from all quarters, including the media and the public. (Luật mới đang bị tấn công từ mọi phía, bao gồm cả truyền thông công chúng.)